"dervish" بـVietnamese
التعريف
Dervish là thành viên của một nhóm tôn giáo Hồi giáo, đặc biệt trong phái Sufi, thực hành kỷ luật nghiêm ngặt và có thể múa xoay trong các nghi lễ. Từ này cũng dùng để chỉ người có năng lượng hoặc hành động hung hăng, hoang dã.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc thơ ca. 'Whirling dervish' chỉ người quá năng động. Không nên nhầm với tăng sĩ nói chung; đây là thuật ngữ đặc biệt cho một số truyền thống Hồi giáo.
أمثلة
The dervish danced in circles as part of the ceremony.
**Dervish** đã múa xoay vòng tròn trong buổi lễ.
A dervish follows a simple and disciplined life.
Một **dervish** sống cuộc đời giản dị và kỷ luật.
Have you ever seen a dervish performance?
Bạn đã bao giờ xem một buổi biểu diễn của **dervish** chưa?
She moved across the stage like a whirling dervish, full of energy.
Cô ấy di chuyển trên sân khấu như một **dervish** quay tròn, đầy năng lượng.
People called him a modern dervish because he was always busy and never stopped moving.
Mọi người gọi anh ấy là **dervish** hiện đại vì anh lúc nào cũng bận rộn, không ngừng di chuyển.
After drinking coffee, the kids started running around like little dervishes.
Sau khi uống cà phê, bọn trẻ chạy vòng quanh như những **dervish** nhỏ.