اكتب أي كلمة!

"dermatological" بـVietnamese

da liễuvề da liễu

التعريف

Liên quan đến da hoặc lĩnh vực y học chuyên nghiên cứu về da, các bệnh và điều trị cho da.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học hoặc khoa học, như 'dermatological clinic' hoặc 'dermatological treatment'. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng từ 'da' thay vì 'da liễu'.

أمثلة

She visited a dermatological clinic for her skin rash.

Cô ấy đã đến một phòng khám **da liễu** vì bị phát ban da.

He is using a new dermatological cream for eczema.

Anh ấy đang dùng một loại kem **da liễu** mới cho bệnh chàm.

A dermatological exam can help detect skin diseases early.

Đợt kiểm tra **da liễu** có thể giúp phát hiện sớm các bệnh về da.

After the allergy, my doctor suggested a dermatological consultation just to be sure.

Sau khi bị dị ứng, bác sĩ khuyên tôi nên đi tư vấn **da liễu** để chắc chắn.

There’s a new dermatological sunscreen everyone’s talking about this summer.

Mùa hè này, mọi người đang nói về loại kem chống nắng **da liễu** mới.

If you have ongoing skin issues, a dermatological approach is best.

Nếu bạn gặp vấn đề về da kéo dài, cách tiếp cận **da liễu** là tốt nhất.