اكتب أي كلمة!

"dermatitis" بـVietnamese

viêm da

التعريف

Viêm da là tình trạng da bị viêm, gây đỏ, sưng và ngứa. Nguyên nhân có thể là dị ứng, chất kích thích hoặc bệnh lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Viêm da' là thuật ngữ y khoa, thường cần chẩn đoán của bác sĩ. Thường gặp cụm từ 'viêm da cơ địa', 'viêm da tiếp xúc'. Không dùng để chỉ các vết mẩn ngứa nhẹ.

أمثلة

The doctor diagnosed her with dermatitis.

Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị **viêm da**.

Dermatitis often causes itching and redness.

**Viêm da** thường gây ngứa và đỏ da.

Some soaps can make dermatitis worse.

Một số loại xà phòng có thể làm **viêm da** trở nên tệ hơn.

I used a new lotion and ended up with dermatitis on my hands.

Tôi dùng kem dưỡng mới và đã bị **viêm da** ở tay.

He missed school because his dermatitis got really bad.

Cậu ấy nghỉ học vì **viêm da** trở nên nặng hơn.

If you think you might have dermatitis, you should see a dermatologist.

Nếu bạn nghĩ mình có thể bị **viêm da**, hãy đi gặp bác sĩ da liễu.