اكتب أي كلمة!

"deputise" بـIndonesian

đảm nhiệm thaythay mặt

التعريف

Tạm thời đảm nhận công việc hoặc trách nhiệm của ai đó khi họ vắng mặt, thường dùng trong môi trường chính thức hoặc công việc.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường sử dụng trong môi trường công sở hay trang trọng dưới dạng 'deputise for someone', mang nghĩa tạm thời gánh vác toàn bộ trách nhiệm chứ không chỉ hỗ trợ.

أمثلة

Can you deputise for me while I'm on holiday?

Bạn có thể **đảm nhiệm thay** tôi khi tôi nghỉ phép không?

She will deputise for the manager tomorrow.

Ngày mai cô ấy sẽ **đảm nhiệm thay** cho quản lý.

If the chair is absent, the vice-chair will deputise.

Nếu chủ tịch vắng mặt, phó chủ tịch sẽ **đảm nhiệm thay**.

I was asked to deputise for my boss during the meeting.

Tôi được yêu cầu **đảm nhiệm thay** sếp trong buổi họp.

When Sarah's away, John usually deputises for her.

Khi Sarah vắng mặt, John thường **đảm nhiệm thay** cho cô ấy.

He's happy to deputise if you're unavailable at short notice.

Anh ấy sẵn sàng **đảm nhiệm thay** nếu bạn đột xuất không có mặt.