"deputies" بـVietnamese
التعريف
Những người được chọn hoặc bổ nhiệm để giúp ai đó có quyền lực, đặc biệt là những người làm công việc lập pháp hoặc trợ lý quan chức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho đại biểu quốc hội hoặc người giữ vị trí phụ trách thứ hai. Từ này mang tính trang trọng, nghề nghiệp.
أمثلة
The deputies voted on the new law.
Các **đại biểu** đã bỏ phiếu cho luật mới.
There are five deputies in the committee.
Có năm **đại biểu** trong ủy ban.
Two deputies assisted the mayor during the event.
Hai **phó** đã hỗ trợ thị trưởng trong sự kiện.
The deputies spent hours debating the budget cuts.
Các **đại biểu** dành hàng giờ tranh luận về việc cắt giảm ngân sách.
After the main speaker left, several deputies took over the session.
Sau khi diễn giả chính rời đi, một số **phó** đã tiếp quản phiên họp.
The sheriff's deputies responded quickly to the emergency.
Các **phó** cảnh sát trưởng đã phản ứng nhanh với tình huống khẩn cấp.