"dept" بـVietnamese
التعريف
"Dept" là viết tắt của từ "phòng ban", chỉ một bộ phận thuộc tổ chức lớn như công ty, trường đại học hoặc cơ quan.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"Dept" chủ yếu dùng trong văn bản, như địa chỉ hoặc sơ đồ tổ chức. Khi nói nên dùng đầy đủ "phòng ban" chứ không rút gọn.
أمثلة
She works in the HR dept.
Cô ấy làm việc ở **phòng ban** nhân sự.
Please send this to the finance dept.
Vui lòng gửi cái này đến **phòng ban** tài chính.
The IT dept fixed my computer.
**Phòng ban** IT đã sửa máy tính của tôi.
Did you get the email from the marketing dept yet?
Bạn đã nhận được email từ **phòng ban** marketing chưa?
Our sales dept is having a meeting at 3 p.m.
**Phòng ban** kinh doanh của chúng tôi có cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
You can find the address for each dept on our website.
Bạn có thể tìm địa chỉ của từng **phòng ban** trên website của chúng tôi.