"deprives" بـVietnamese
التعريف
Lấy đi thứ gì đó quan trọng hoặc cần thiết của ai đó khiến họ không còn nữa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết, trang trọng. Cấu trúc thường là 'deprive someone of something' (tước đi của ai đó thứ gì). Thường nói về mất mát quan trọng, như quyền lợi hay nhu cầu thiết yếu.
أمثلة
Lack of sleep deprives children of energy.
Thiếu ngủ **làm mất đi** năng lượng ở trẻ em.
Poverty deprives people of basic needs.
Nghèo đói **tước đi** nhu cầu cơ bản của con người.
The storm deprives the village of electricity.
Cơn bão **làm mất** điện ở làng.
Working late every night deprives me of time with my family.
Làm việc muộn mỗi tối **làm mất** thời gian của tôi với gia đình.
A strict diet sometimes deprives you of life’s pleasures.
Ăn kiêng nghiêm ngặt đôi khi **làm mất đi** niềm vui trong cuộc sống.
No one should be deprived of their rights.
Không ai nên bị **tước đoạt** quyền của mình.