"depressurization" بـVietnamese
التعريف
Quá trình làm giảm áp suất không khí bên trong khu vực kín như máy bay hoặc tàu ngầm, thường xảy ra đột ngột hoặc do sự cố.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như hàng không hoặc kỹ thuật. 'Rapid depressurization' là hiện tượng giảm áp đột ngột, rất nguy hiểm. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày.
أمثلة
Sudden depressurization in an airplane can be dangerous.
**Giảm áp suất** đột ngột trên máy bay có thể rất nguy hiểm.
The engineers studied the effects of depressurization in the test chamber.
Các kỹ sư đã nghiên cứu tác động của **giảm áp suất** trong buồng thử nghiệm.
Submarines are designed to prevent depressurization.
Tàu ngầm được thiết kế để ngăn ngừa **giảm áp suất**.
After the alarm sounded, the crew prepared for a possible depressurization emergency.
Sau khi chuông cảnh báo vang lên, phi hành đoàn chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp về **giảm áp suất**.
When depressurization happens at high altitude, oxygen masks drop automatically.
Khi **giảm áp suất** xảy ra ở độ cao lớn, mặt nạ oxy sẽ tự động rơi xuống.
Quick response is crucial during depressurization to keep everyone safe.
Phản ứng nhanh trong lúc **giảm áp suất** là rất quan trọng để bảo đảm an toàn cho mọi người.