اكتب أي كلمة!

"depressors" بـVietnamese

bộ phận hạdụng cụ đè xuống (y tế)cơ hạ

التعريف

'Bộ phận hạ' là những thứ hoặc thiết bị đè xuống hoặc làm cho cái gì đó hạ thấp. Trong y học, từ này cũng chỉ các cơ, chất hoặc dây thần kinh làm giảm hoạt động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y khoa hoặc kỹ thuật, như 'cơ hạ' hoặc 'dụng cụ đè lưỡi'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'depression' (trầm cảm) hoặc 'depressant' (thuốc an thần).

أمثلة

Doctors use depressors to examine a patient's throat.

Bác sĩ dùng **dụng cụ đè xuống** để khám họng bệnh nhân.

Certain muscles act as depressors to lower your jaw.

Một số cơ hoạt động như **bộ phận hạ** để hạ hàm dưới của bạn.

Pharmacists study how different depressors affect the nervous system.

Dược sĩ nghiên cứu cách các **chất hạ** khác nhau ảnh hưởng đến hệ thần kinh.

The dentist grabbed a couple of depressors before checking my mouth.

Nha sĩ đã lấy vài **dụng cụ đè xuống** trước khi kiểm tra miệng tôi.

Some drugs work as depressors of the heart rate.

Một số loại thuốc hoạt động như **chất hạ** nhịp tim.

He explained that depressors help doctors see inside the throat more clearly.

Anh ấy giải thích rằng **dụng cụ đè xuống** giúp bác sĩ quan sát cổ họng rõ hơn.