"depresses" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó cảm thấy rất buồn hoặc nản lòng, hoặc làm điều gì đó trở nên thấp hơn hoặc giảm hoạt động (ví dụ: giá cả, tâm trạng).
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản, kinh doanh, kinh tế, y học: 'depresses mood', 'depresses the market'. Không dùng để mô tả nỗi buồn hàng ngày.
أمثلة
The bad news depresses him.
Tin xấu đó **làm chán nản** anh ấy.
Rainy weather often depresses my mood.
Thời tiết mưa thường **làm chán nản** tâm trạng của tôi.
A weak economy depresses wages.
Nền kinh tế yếu **làm giảm** tiền lương.
Hearing about disasters on the news really depresses me.
Nghe tin về các thảm họa trên bản tin thực sự **làm tôi chán nản**.
The loss of jobs depresses entire communities.
Sự mất việc **làm chán nản** cả cộng đồng.
A high level of competition in the market depresses prices.
Mức độ cạnh tranh cao trên thị trường **làm giảm** giá cả.