اكتب أي كلمة!

"deprave" بـVietnamese

làm sa đọalàm bại hoại

التعريف

Khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên sa ngã về đạo đức, thường do bị ảnh hưởng xấu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Deprave' là từ trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc luật pháp, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với 'deprived' (thiếu thốn) hay 'depraved' (đã bị sa đọa).

أمثلة

Bad company can deprave a young mind.

Bạn bè xấu có thể **làm sa đọa** tâm trí trẻ nhỏ.

Some movies were accused of trying to deprave viewers.

Một số bộ phim bị cáo buộc cố tình **làm sa đọa** người xem.

Too much power can deprave a person's morals.

Quá nhiều quyền lực có thể **làm bại hoại** đạo đức ai đó.

They worried the internet would deprave children.

Họ lo lắng internet sẽ **làm sa đọa** trẻ em.

Some claim violent games deprave young people, but others disagree.

Một số người cho rằng trò chơi bạo lực **làm bại hoại** thanh thiếu niên, nhưng người khác không đồng tình.

The law was created to prevent material that could deprave or corrupt society.

Luật được ban hành để ngăn chặn những tài liệu có thể **làm sa đọa** hoặc bại hoại xã hội.