"depositors" بـVietnamese
التعريف
Những người hoặc tổ chức gửi tiền vào ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để giữ tiền an toàn hoặc nhận lãi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc ngân hàng, không đồng nghĩa với 'chủ tài khoản' vì có người không gửi tiền thật.
أمثلة
The bank protects the money of all its depositors.
Ngân hàng bảo vệ tiền của tất cả **người gửi tiền**.
Some depositors earn interest on their savings.
Một số **người gửi tiền** được hưởng lãi suất trên khoản tiết kiệm.
All depositors must show their ID to open a new account.
Tất cả **người gửi tiền** phải xuất trình CMND để mở tài khoản mới.
After the news, worried depositors rushed to withdraw their money.
Sau khi nghe tin, các **người gửi tiền** lo lắng vội vã rút tiền của mình.
Banks compete to attract new depositors with higher interest rates.
Các ngân hàng cạnh tranh để thu hút **người gửi tiền** mới bằng lãi suất cao hơn.
Most depositors don’t need to worry; their accounts are insured.
Hầu hết **người gửi tiền** không cần lo lắng; tài khoản của họ được bảo hiểm.