"depositions" بـVietnamese
التعريف
‘Lời khai’ là những lời phát biểu chính thức dưới tuyên thệ, thường dùng trong các vụ kiện. Ngoài ra còn chỉ sự tích tụ vật chất theo thời gian như trong địa chất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu sử dụng trong pháp lý (lời khai trước tòa ngoài phiên xử chính thức) và khoa học (quá trình tích tụ vật chất). Không dùng cho nghĩa ‘cách chức’.
أمثلة
The lawyer read several depositions during the trial.
Luật sư đã đọc một số **lời khai** trong phiên tòa.
Scientists study depositions of sand at the river delta.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự **lắng đọng** cát ở vùng châu thổ sông.
All depositions must be taken under oath.
Tất cả các **lời khai** đều phải được thực hiện dưới tuyên thệ.
The flood left strange depositions along the riverbanks.
Sau trận lụt, đã xuất hiện những **lắng đọng** lạ dọc theo bờ sông.
The company’s lawyers prepared the depositions before the big case.
Luật sư của công ty đã chuẩn bị các **lời khai** trước vụ kiện lớn.
Wind patterns affect the depositions found in desert landscapes.
Các kiểu gió ảnh hưởng đến các **lắng đọng** xuất hiện ở sa mạc.