اكتب أي كلمة!

"depletion" بـVietnamese

sự cạn kiệtsự suy giảm

التعريف

Sự cạn kiệt là quá trình làm giảm mạnh về số lượng hoặc chất lượng của một thứ gì đó, đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên hoặc năng lượng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh môi trường, khoa học hoặc các vấn đề chính thức như 'resource depletion', 'ozone depletion'. Diễn tả sự giảm dần theo thời gian.

أمثلة

The depletion of water in the lake is a big problem.

**Sự cạn kiệt** nước trong hồ là một vấn đề lớn.

Overfishing can cause the depletion of fish populations.

Đánh bắt quá mức có thể dẫn đến **sự cạn kiệt** cá.

Soil depletion makes it hard to grow crops.

**Sự suy giảm** chất lượng đất khiến việc trồng cây trở nên khó khăn.

Scientists warn about the depletion of the ozone layer.

Các nhà khoa học cảnh báo về **sự cạn kiệt** tầng ozone.

Energy depletion in your phone's battery means you need to recharge it soon.

**Sự cạn kiệt** năng lượng pin điện thoại nghĩa là bạn cần sạc sớm.

The company feels the depletion of skilled workers is hurting their business.

Công ty nhận thấy **sự suy giảm** nguồn nhân lực tay nghề ảnh hưởng xấu đến việc kinh doanh.