اكتب أي كلمة!

"deplete" بـVietnamese

làm cạn kiệtlàm hao mòn

التعريف

Sử dụng hết hoặc làm giảm một thứ gì đó đến mức gần như không còn gì.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc trang trọng để nói về tài nguyên, tiền, năng lượng bị sử dụng cạn kiệt; không dùng cho người hoặc vật dụng hàng ngày.

أمثلة

Cutting down too many trees can deplete the forest.

Chặt quá nhiều cây có thể **làm cạn kiệt** khu rừng.

If we use all the water now, we will deplete our supply.

Nếu chúng ta dùng hết nước bây giờ, nguồn dự trữ sẽ bị **làm cạn kiệt**.

The long walk in the sun can deplete your energy.

Đi bộ lâu dưới nắng có thể **làm hao mòn** năng lượng của bạn.

Overfishing has depleted the fish in the lake.

Đánh bắt quá mức đã **làm cạn kiệt** cá trong hồ.

His savings were depleted after paying the hospital bills.

Sau khi trả viện phí, tiền tiết kiệm của anh ấy đã bị **cạn kiệt**.

Constant stress can quickly deplete your motivation.

Căng thẳng liên tục có thể nhanh chóng **làm hao mòn** động lực của bạn.