"depicted" بـVietnamese
التعريف
Được thể hiện hoặc mô tả trong tranh, truyện hoặc hình thức khác. Thường nói về cách một vật hoặc người được trình bày bằng hình ảnh hay lời nói.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, nghệ thuật hoặc nghiên cứu. Hay đi với từ 'nhân vật', 'cảnh' hoặc 'sự kiện'. Giao tiếp hàng ngày nên dùng 'cho thấy' hoặc 'mô tả'.
أمثلة
The book depicted a small village in winter.
Cuốn sách đã **miêu tả** một ngôi làng nhỏ vào mùa đông.
The movie depicted the hero's struggles.
Bộ phim đã **khắc họa** những khó khăn của người anh hùng.
Ancient paintings often depicted animals and nature.
Các bức tranh cổ thường **miêu tả** động vật và thiên nhiên.
She's depicted in the portrait wearing a blue dress.
Cô ấy **được miêu tả** trong bức chân dung với chiếc váy xanh.
The city was depicted as lively and full of color in the film.
Trong phim, thành phố **được khắc họa** là sống động và đầy màu sắc.
The artist depicted a peaceful feeling with soft colors and light.
Họa sĩ **khắc họa** cảm giác yên bình bằng màu sắc và ánh sáng dịu nhẹ.