"depict as" بـVietnamese
التعريف
Mô tả hoặc trình bày ai đó hoặc điều gì đó theo một cách nhất định, đặc biệt trong nghệ thuật, văn học hoặc hình ảnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc các bài phê bình. Dùng cho cả người, vật hoặc sự kiện, như 'depict as a hero/villain'. Sau động từ thường là đối tượng/bối cảnh miêu tả.
أمثلة
The artist depicted her as a queen in the painting.
Người họa sĩ đã **miêu tả** cô ấy **như** một nữ hoàng trong bức tranh.
The movie depicts the main character as a hero.
Bộ phim **miêu tả** nhân vật chính **như** một anh hùng.
News reports sometimes depict events as disasters.
Các bản tin đôi khi **miêu tả** các sự kiện **như** các thảm họa.
History books often depict ancient people as primitive, but that's not always true.
Sách lịch sử thường **miêu tả** người cổ đại **như** những người nguyên thủy, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng.
She doesn't like how the media depicts her as cold and unfriendly.
Cô ấy không thích truyền thông **miêu tả** mình **như** một người lạnh lùng và khó gần.
Writers sometimes depict cities as living organisms to make a point.
Đôi khi các nhà văn **miêu tả** thành phố **như** những sinh thể sống để nhấn mạnh một ý.