"densitometer" بـVietnamese
التعريف
Máy đo mật độ là thiết bị dùng để đo mật độ của vật liệu, thường được sử dụng trong nhiếp ảnh, in ấn và hình ảnh y tế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Máy đo mật độ' thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như in ấn, nhiếp ảnh, y tế; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Lưu ý các cụm như 'máy đo mật độ quang học', 'sử dụng máy đo mật độ', 'hiệu chuẩn máy đo mật độ'.
أمثلة
The lab technician used a densitometer to check the film quality.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng **máy đo mật độ** để kiểm tra chất lượng phim.
A densitometer measures how much light passes through a material.
**Máy đo mật độ** đo lượng ánh sáng truyền qua một vật liệu.
The densitometer must be calibrated before use.
**Máy đo mật độ** phải được hiệu chuẩn trước khi sử dụng.
If you want accurate colors in printing, a densitometer is essential.
Nếu muốn màu in chính xác, **máy đo mật độ** là không thể thiếu.
Do you know how to use this densitometer for x-ray films?
Bạn có biết cách sử dụng **máy đo mật độ** này cho phim X-quang không?
After cleaning the densitometer, results became much more reliable.
Sau khi vệ sinh **máy đo mật độ**, kết quả đã đáng tin cậy hơn nhiều.