"denominations" بـVietnamese
التعريف
'Denominations' là các loại hoặc nhóm khác nhau, nhất là giá trị tiền (như tờ 5 đô, 20 đô) hoặc các nhóm tôn giáo riêng biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng cho tiền (các mệnh giá khác nhau), nhóm tôn giáo (giáo phái riêng) và thỉnh thoảng trong đo lường. Không dùng cho các đồ vật bình thường.
أمثلة
The bank offers bills in different denominations.
Ngân hàng cung cấp các loại tiền với **mệnh giá** khác nhau.
Christianity has many denominations.
Cơ đốc giáo có nhiều **giáo phái**.
Do you have this coin in smaller denominations?
Bạn có đồng xu này với **mệnh giá** nhỏ hơn không?
He collects rare coins of all denominations.
Anh ấy sưu tập tiền xu hiếm với mọi **mệnh giá**.
There are dozens of religious denominations in that city.
Có hàng tá **giáo phái** tôn giáo ở thành phố đó.
ATMs don't always give out all denominations of cash.
Cây ATM không phải lúc nào cũng phát ra đủ các **mệnh giá** tiền mặt.