اكتب أي كلمة!

"denning" بـVietnamese

trú đông trong hangở trong hang để sinh con

التعريف

Một số loài động vật như gấu hoặc cáo ở lại trong hang của mình để sinh con hoặc ngủ đông trong mùa lạnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong sinh học, nói về động vật chứ không phải con người. Thường gặp ở gấu, cáo với cụm 'denning behavior', 'denning season'.

أمثلة

Bears start denning in autumn to prepare for winter.

Gấu bắt đầu **trú đông trong hang** vào mùa thu để chuẩn bị cho mùa đông.

Foxes are denning in the forest this month.

Cáo đang **ở trong hang** trong rừng tháng này.

During denning, animals stay hidden from predators.

Trong thời gian **trú đông trong hang**, động vật sẽ ẩn nấp để tránh thú săn mồi.

The biologist tracked the wolves to their denning site.

Nhà sinh vật học đã theo dõi đàn sói đến nơi **trú đông trong hang** của chúng.

Researchers study denning patterns to understand animal behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu mẫu hình **trú đông trong hang** để hiểu hành vi động vật.

After denning all winter, the mother bear leaves the den with her cubs in spring.

Sau khi **trú đông trong hang** suốt mùa đông, gấu mẹ ra khỏi hang cùng con vào mùa xuân.