اكتب أي كلمة!

"demurrers" بـVietnamese

đề nghị bác bỏ (pháp lý)

التعريف

Đây là những đơn đề nghị chính thức trong phiên tòa, cho rằng dù các sự việc do bên kia trình bày là đúng thì pháp luật vẫn không ủng hộ họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'demurrers' là nhiều đề nghị bác bỏ. Không nên nhầm với phản đối thông thường ngoài luật pháp.

أمثلة

The judge reviewed the demurrers before proceeding with the case.

Thẩm phán đã xem xét các **đề nghị bác bỏ** trước khi tiếp tục vụ án.

The lawyers filed multiple demurrers to challenge the complaint.

Luật sư đã nộp nhiều **đề nghị bác bỏ** để phản đối đơn kiện.

The court overruled the plaintiff's demurrers.

Tòa án đã bác bỏ các **đề nghị bác bỏ** của nguyên đơn.

After three separate demurrers, the judge finally allowed the lawsuit to proceed.

Sau ba **đề nghị bác bỏ** riêng biệt, thẩm phán cuối cùng đã cho phép vụ kiện tiếp tục.

Defense attorneys are known for filing strategic demurrers early in a case.

Luật sư bên bị thường nộp **đề nghị bác bỏ** một cách chiến lược ngay từ đầu vụ án.

These demurrers delayed the trial for months as both parties debated their validity.

Các **đề nghị bác bỏ** này đã khiến phiên tòa bị trì hoãn hàng tháng vì hai bên liên tục tranh luận về tính hợp lệ.