"demurrer" بـVietnamese
التعريف
Đây là một sự phản bác chính thức trong luật, nhằm khẳng định rằng dù các sự kiện do bên kia đưa ra là đúng thì cũng không đủ cơ sở pháp lý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ chuyên ngành pháp lý, chủ yếu dùng trong hệ thống luật Anh-Mỹ. Không dùng trong nói chuyện thông thường.
أمثلة
The lawyer filed a demurrer to the plaintiff's complaint.
Luật sư đã nộp **phản bác pháp lý** đối với đơn kiện của nguyên đơn.
A demurrer can stop a lawsuit before trial.
Một **phản bác pháp lý** có thể khiến vụ kiện dừng lại trước phiên xét xử.
The judge overruled the demurrer and allowed the case to continue.
Thẩm phán đã bác bỏ **phản bác pháp lý** và cho phép vụ án tiếp tục.
It's rare to hear the word demurrer outside a courtroom setting.
Rất hiếm khi nghe từ **phản bác pháp lý** ngoài phạm vi tòa án.
Their attorney said he would probably file a demurrer next week.
Luật sư của họ nói rằng có thể sẽ nộp **phản bác pháp lý** vào tuần tới.
You need strong legal arguments to win on a demurrer.
Bạn cần lý lẽ pháp lý vững chắc để thắng khi đề xuất **phản bác pháp lý**.