اكتب أي كلمة!

"demolishing" بـVietnamese

phá dỡđập phá

التعريف

Phá hủy hoàn toàn một tòa nhà hoặc công trình nào đó. Cũng có thể dùng để diễn đạt việc đánh bại hoặc phá vỡ một cách mạnh mẽ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong tin tức, kỹ thuật khi nói đến phá dỡ quy mô lớn (nhà, cầu...). Cũng gặp trong nghĩa bóng: 'demolishing an argument'.

أمثلة

They are demolishing the old school building.

Họ đang **phá dỡ** tòa nhà trường cũ.

The city is demolishing unsafe houses.

Thành phố đang **phá dỡ** các ngôi nhà nguy hiểm.

Workers are demolishing the bridge to build a new one.

Công nhân đang **phá dỡ** cây cầu để xây một cái mới.

They ended up demolishing the team's defense in the second half.

Họ đã **đánh sập** hàng phòng ngự của đội kia trong hiệp hai.

The crowd cheered as the wrecking ball started demolishing the tower.

Đám đông reo hò khi quả cầu sắt bắt đầu **phá dỡ** tòa tháp.

That comedian is demolishing tonight—everyone is laughing nonstop.

Tối nay danh hài đó **biểu diễn cực kỳ thành công**—mọi người cười không ngớt.