"demerit" بـVietnamese
التعريف
Demerit là điểm trừ do vi phạm nội quy ở trường học hoặc một khuyết điểm, bất lợi trong một kế hoạch hay vấn đề nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
“Demerit” dùng chủ yếu trong trường học hoặc tổ chức, trái nghĩa với “merit”. Ở trường, mỗi 'demerit' sẽ được ghi vào hồ sơ học sinh.
أمثلة
He got a demerit for being late to class.
Cậu ấy bị **điểm trừ** vì đến lớp muộn.
Each demerit goes on your school record.
Mỗi **điểm trừ** đều được ghi vào hồ sơ học sinh.
One demerit can lead to extra homework.
Một **điểm trừ** có thể khiến bạn phải làm thêm bài tập về nhà.
The main demerit of this plan is the high cost.
**Khuyết điểm** chính của kế hoạch này là chi phí cao.
If you get three demerits, you'll have to meet with the principal.
Nếu bạn bị ba **điểm trừ**, bạn sẽ phải gặp hiệu trưởng.
She didn't deserve a demerit for such a small mistake.
Cô ấy không xứng đáng bị **điểm trừ** cho một lỗi nhỏ như vậy.