اكتب أي كلمة!

"demeanour" بـVietnamese

thái độphong thái

التعريف

Cách một người cư xử hoặc thể hiện ra ngoài, được người khác quan sát hoặc cảm nhận.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh trang trọng, hay đi kèm tính từ như 'calm demeanour', 'confident demeanour'. Đề cập đến điều người khác nhìn thấy, không phải cảm xúc bên trong. Thường dùng dạng không đếm được.

أمثلة

Her friendly demeanour made everyone feel comfortable.

**Thái độ** thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.

A calm demeanour is important during an interview.

Một **thái độ** bình tĩnh rất quan trọng trong buổi phỏng vấn.

His serious demeanour showed he was focused on the task.

**Thái độ** nghiêm túc của anh ấy cho thấy anh đang tập trung vào nhiệm vụ.

Despite the chaos, she maintained a relaxed demeanour.

Bất chấp hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ **thái độ** bình tĩnh.

People were impressed by his professional demeanour at work.

Mọi người ấn tượng với **phong thái** chuyên nghiệp của anh ấy tại nơi làm việc.

You can tell a lot about someone from their demeanour.

Bạn có thể biết nhiều điều về một người từ **thái độ** của họ.