اكتب أي كلمة!

"demean" بـVietnamese

hạ thấplàm nhục

التعريف

Khiến ai đó cảm thấy ít được tôn trọng hoặc kém giá trị; hạ thấp danh dự hoặc phẩm giá của ai đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc. Cụm từ 'demean yourself' là tự hạ thấp mình. Không nên nhầm với 'degrade'.

أمثلة

Don't demean others to feel better about yourself.

Đừng **hạ thấp** người khác để cảm thấy bản thân tốt hơn.

I would never demean my friends in public.

Tôi sẽ không bao giờ **làm nhục** bạn bè mình trước đám đông.

Her comment was meant to demean his hard work.

Bình luận của cô ấy nhằm **hạ thấp** sự nỗ lực của anh ấy.

He refused to demean himself by apologizing for something he didn't do.

Anh ấy từ chối **làm nhục** bản thân bằng cách xin lỗi về việc mình không làm.

Making jokes at someone's expense can really demean them.

Đùa cợt về ai đó thật sự có thể **làm nhục** họ.

She felt demeaned by her boss's unfair criticism.

Cô ấy cảm thấy bị **hạ thấp** bởi sự chỉ trích bất công của sếp.