اكتب أي كلمة!

"demarcation" بـVietnamese

ranh giớisự phân định

التعريف

Khoảng ranh giới hoặc sự phân biệt rõ ràng giữa hai khu vực hay khái niệm. Có thể là đường vẽ trên bản đồ hoặc sự khác biệt về vai trò, trách nhiệm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc nơi làm việc. 'line of demarcation' là đường ranh giới cụ thể, từ này cũng chỉ sự khác biệt rõ ràng về vai trò, nhiệm vụ.

أمثلة

There is a clear demarcation between the two properties.

Giữa hai bất động sản có một **ranh giới** rõ ràng.

The river serves as a natural demarcation.

Con sông là một **ranh giới** tự nhiên.

There is a demarcation between work time and personal time.

Có **ranh giới** giữa thời gian làm việc và thời gian cá nhân.

The committee struggled to agree on the demarcation of each department's responsibilities.

Ủy ban gặp khó khăn khi thống nhất về **phân định** trách nhiệm của từng phòng ban.

It's important to have a solid demarcation so tasks don't overlap.

Cần có **ranh giới** chắc chắn để các nhiệm vụ không chồng chéo.

Disagreements about the demarcation line caused the negotiation to break down.

Những bất đồng về **ranh giới** làm cho cuộc đàm phán đổ vỡ.