"deluge" بـVietnamese
التعريف
Chỉ một trận lũ lớn hoặc mưa rất to bất ngờ. Ngoài ra, còn dùng để nói về số lượng lớn một thứ gì đó xuất hiện cùng lúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trịnh trọng. Cụm như 'a deluge of emails' diễn tả số lượng rất lớn.
أمثلة
A heavy deluge flooded the town last night.
Một trận **lũ lớn** đêm qua đã làm ngập cả thị trấn.
After the announcement, there was a deluge of questions.
Sau thông báo, có một **hàng loạt câu hỏi** được đưa ra.
The farmers hoped the deluge would end soon.
Nông dân hy vọng **trận lũ lớn** này sẽ sớm kết thúc.
My inbox is a mess—I got a deluge of emails after the meeting.
Hộp thư của tôi rất lộn xộn—sau buổi họp tôi nhận được **hàng loạt email**.
We weren't prepared for the deluge of customers when the store opened.
Khi cửa hàng mở, chúng tôi không chuẩn bị cho **hàng loạt khách hàng** cùng đến.
We sat inside, listening to the deluge hammering on the roof.
Chúng tôi ngồi trong nhà, lắng nghe tiếng **mưa xối xả** đập trên mái.