اكتب أي كلمة!

"deltoid" بـVietnamese

cơ delta

التعريف

Cơ delta là cơ dày, tròn ở đỉnh vai, giúp nâng cánh tay và tạo dáng cong cho vai.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Cơ delta' được dùng nhiều trong y học, giải phẫu và tập luyện thể hình. Thường gặp trong cụm như 'đau cơ delta', 'bài tập cơ delta'. Nói chuyện hằng ngày có thể gọi đơn giản là 'cơ vai', nhưng dùng đúng 'cơ delta' trong bối cảnh chuyên môn.

أمثلة

The deltoid helps you lift your arm.

**Cơ delta** giúp bạn nâng cánh tay lên.

She injured her deltoid during practice.

Cô ấy bị chấn thương **cơ delta** khi luyện tập.

The doctor examined his deltoid for swelling.

Bác sĩ kiểm tra **cơ delta** của anh ấy xem có sưng không.

You really worked your deltoid hard with those shoulder presses!

Bạn đã tập **cơ delta** rất chăm chỉ với những động tác đẩy vai đó!

My deltoid is sore after the shot.

**Cơ delta** của tôi bị đau sau khi tiêm.

If you want broader shoulders, focus on your deltoid exercises.

Muốn vai rộng hơn thì tập trung vào các bài tập cho **cơ delta**.