اكتب أي كلمة!

"deliverance" بـVietnamese

sự giải thoátsự cứu rỗi

التعريف

Là hành động được cứu thoát hoặc được giải phóng khỏi hoàn cảnh nguy hiểm, khó khăn hoặc đau khổ. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc cổ kính, hay gặp trong kinh thánh hoặc văn học. Không dùng cho giao hàng hoặc giúp đỡ thường ngày.

أمثلة

She prayed for deliverance from her troubles.

Cô ấy cầu nguyện cho **sự giải thoát** khỏi những rắc rối của mình.

The hero fought for the city's deliverance.

Người anh hùng đã chiến đấu cho **sự cứu rỗi** của thành phố.

Many people hope for deliverance in difficult times.

Nhiều người hy vọng vào **sự giải thoát** trong lúc khó khăn.

They saw the rainfall as a sign of deliverance after the long drought.

Họ xem đợt mưa này là dấu hiệu của **sự cứu rỗi** sau hạn hán kéo dài.

The famous speech was a turning point, bringing a sense of deliverance to the nation.

Bài phát biểu nổi tiếng là bước ngoặt, mang lại cảm giác **giải thoát** cho cả nước.

For her, winning the case was pure deliverance.

Với cô ấy, chiến thắng vụ kiện thật sự là **sự giải thoát**.