اكتب أي كلمة!

"deliver from" بـVietnamese

giải thoát khỏicứu khỏi

التعريف

Giải cứu ai đó khỏi nguy hiểm, đau khổ hoặc tình huống có hại; giải thoát ai đó khỏi điều gì đó không mong muốn hoặc khó khăn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trang trọng hoặc mang tính văn học, thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo hoặc kịch tính (ví dụ: 'deliver from evil'). Đôi khi đồng nghĩa với 'save from'. Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày; thường gặp trong thành ngữ hoặc lời cầu nguyện.

أمثلة

Only true friendship can deliver you from loneliness.

Chỉ tình bạn thật sự mới có thể **giải thoát bạn khỏi** cô đơn.

Nothing could deliver him from his regrets.

Không gì có thể **giải thoát anh khỏi** những hối tiếc.

God, please deliver us from harm.

Lạy Chúa, xin hãy **giải thoát chúng con khỏi** nguy hại.

The knight tried to deliver the prince from the tower.

Hiệp sĩ cố gắng **giải thoát** hoàng tử **khỏi** tòa tháp.

They prayed to be delivered from evil.

Họ cầu nguyện để được **giải thoát khỏi** điều ác.

We all hope science can deliver us from future pandemics.

Chúng ta đều hy vọng khoa học có thể **giải thoát chúng ta khỏi** đại dịch trong tương lai.