"delight in" بـVietnamese
التعريف
Lấy làm vui thích hoặc hài lòng sâu sắc khi làm một việc gì đó; thường thể hiện qua cách cư xử.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách dùng trang trọng, hay đi với động từ dạng V-ing ('delight in helping others'). Diễn tả niềm vui rõ rệt, không dùng cho các thú vui nhỏ hằng ngày.
أمثلة
Children often delight in playing outside.
Trẻ em thường **thích thú với** việc chơi ngoài trời.
Many people delight in reading good books.
Nhiều người **thích thú với** việc đọc sách hay.
She truly delights in helping others.
Cô ấy thực sự **lấy làm vui** khi giúp đỡ người khác.
Some people just delight in making things complicated.
Có người chỉ **thích thú với** việc làm mọi thứ trở nên phức tạp.
He seemed to delight in proving everyone wrong.
Anh ấy có vẻ **lấy làm vui** khi chứng minh mọi người sai.
You really delight in teasing your brother, don’t you?
Bạn thật sự **thích thú với** việc trêu chọc em trai mình, đúng không?