اكتب أي كلمة!

"delight in" بـVietnamese

thích thú vớilấy làm vui về

التعريف

Lấy làm vui thích hoặc hài lòng sâu sắc khi làm một việc gì đó; thường thể hiện qua cách cư xử.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cách dùng trang trọng, hay đi với động từ dạng V-ing ('delight in helping others'). Diễn tả niềm vui rõ rệt, không dùng cho các thú vui nhỏ hằng ngày.

أمثلة

Children often delight in playing outside.

Trẻ em thường **thích thú với** việc chơi ngoài trời.

Many people delight in reading good books.

Nhiều người **thích thú với** việc đọc sách hay.

She truly delights in helping others.

Cô ấy thực sự **lấy làm vui** khi giúp đỡ người khác.

Some people just delight in making things complicated.

Có người chỉ **thích thú với** việc làm mọi thứ trở nên phức tạp.

He seemed to delight in proving everyone wrong.

Anh ấy có vẻ **lấy làm vui** khi chứng minh mọi người sai.

You really delight in teasing your brother, don’t you?

Bạn thật sự **thích thú với** việc trêu chọc em trai mình, đúng không?