"delight by" بـVietnamese
التعريف
Cảm thấy rất vui, hài lòng hoặc mãn nguyện vì điều gì đó hoặc ai đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Vui mừng bởi' hay đi sau danh từ hoặc động từ thêm-ing. Thông dụng hơn là dùng 'vui với', 'hạnh phúc vì' trong hội thoại.
أمثلة
She was delighted by the beautiful flowers.
Cô ấy đã **vui mừng bởi** những bông hoa đẹp.
The children were delighted by the magician's tricks.
Lũ trẻ đã **vui mừng bởi** các trò ảo thuật của ảo thuật gia.
He is delighted by good food.
Anh ấy luôn **vui mừng bởi** món ăn ngon.
I'm always delighted by unexpected kindness from strangers.
Tôi luôn **vui mừng bởi** sự tử tế bất ngờ từ người lạ.
Some people are delighted by solving difficult puzzles.
Có người **vui mừng bởi** việc giải những câu đố khó.
The tourists were delighted by everything they saw in the city.
Những du khách **vui mừng bởi** mọi thứ họ nhìn thấy trong thành phố.