"deliciousness" بـVietnamese
التعريف
Chất lượng thơm ngon, làm cho món ăn hoặc đồ uống trở nên hấp dẫn và dễ chịu khi thưởng thức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn miêu tả hoặc thơ ca, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống thường nói 'món ăn ngon', 'vị ngon' thay vì dùng từ này.
أمثلة
The deliciousness of the cake surprised everyone at the party.
**Sự thơm ngon** của chiếc bánh khiến mọi người trong bữa tiệc bất ngờ.
We enjoyed the deliciousness of fresh strawberries.
Chúng tôi đã thưởng thức **sự thơm ngon** của dâu tây tươi.
The deliciousness of the soup warmed us up on a cold day.
**Sự thơm ngon** của món súp đã sưởi ấm chúng tôi trong ngày lạnh.
You can really taste the deliciousness in every bite of this pizza.
Bạn thực sự có thể cảm nhận **sự thơm ngon** trong từng miếng pizza này.
The chef is famous for the deliciousness of her desserts.
Đầu bếp nổi tiếng với **sự thơm ngon** của các món tráng miệng.
Nothing beats the pure deliciousness of homemade bread.
Không gì sánh được với **sự thơm ngon** thuần khiết của bánh mì tự làm.