"deliciously" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả điều gì đó rất ngon hoặc cực kỳ thú vị, thường dùng cho món ăn hoặc những trải nghiệm mang lại cảm giác dễ chịu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với món ăn nhưng cũng có thể diễn đạt về cảm xúc mạnh mẽ hay khoảnh khắc thú vị như 'deliciously funny'. Mang sắc thái sinh động, nhấn mạnh cảm giác dễ chịu.
أمثلة
The cake was deliciously sweet.
Bánh ngọt **một cách ngon lành**.
She smiled deliciously after the compliment.
Cô ấy mỉm cười **một cách thú vị** sau lời khen.
The soup smelled deliciously spicy.
Súp có mùi **ngon lành** và cay nồng.
The air was deliciously cool after the rain.
Không khí sau cơn mưa **một cách thú vị** mát lạnh.
She was deliciously nervous before her big speech.
Cô ấy hồi hộp **một cách thú vị** trước bài phát biểu lớn của mình.
Dinner last night was deliciously unforgettable.
Bữa tối hôm qua thật **ngon lành** và khó quên.