"deliberating" بـVietnamese
التعريف
Suy nghĩ hoặc thảo luận rất kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng (pháp luật, cuộc họp, ra quyết định). 'deliberating on/about/over' nhấn mạnh việc cân nhắc kỹ lưỡng, thường bởi một nhóm người. Không mang tính thân mật như 'nghĩ về'.
أمثلة
The committee is deliberating the proposal.
Ủy ban đang **cân nhắc** đề xuất này.
She spent hours deliberating before making her choice.
Cô ấy đã mất hàng giờ để **cân nhắc** trước khi đưa ra quyết định.
They are still deliberating on the final verdict.
Họ vẫn đang **cân nhắc** về phán quyết cuối cùng.
After deliberating all night, we finally reached a decision.
Sau khi **cân nhắc** suốt đêm, chúng tôi cuối cùng cũng đưa ra quyết định.
The jury was seen deliberating behind closed doors.
Bồi thẩm đoàn được thấy đang **bàn bạc** sau cánh cửa đóng kín.
We spent a while deliberating whether to take the job offer or not.
Chúng tôi đã **cân nhắc** một lúc xem có nên nhận lời đề nghị công việc không.