اكتب أي كلمة!

"delete from" بـVietnamese

xóa khỏi

التعريف

Loại bỏ thứ gì đó, như văn bản, dữ liệu hoặc tệp, khỏi một nơi hoặc nguồn cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ hoặc cơ sở dữ liệu như 'delete from a database', 'delete from a document'. Phải nêu rõ bạn xóa cái gì và từ đâu; không dùng cho vật thể vật lý.

أمثلة

To delete from this list, select the item and press 'Remove'.

Để **xóa khỏi** danh sách này, hãy chọn mục và nhấn 'Xóa'.

Please delete from your computer anything you don't need.

Vui lòng **xóa khỏi** máy tính của bạn những gì không cần thiết.

You can delete from your account any old photos.

Bạn có thể **xóa khỏi** tài khoản của mình bất kỳ ảnh cũ nào.

If you accidentally delete from the wrong folder, you might lose important files.

Nếu bạn vô tình **xóa khỏi** thư mục sai, bạn có thể mất các tệp quan trọng.

Sometimes it's better to archive emails than to just delete from your inbox.

Đôi lúc lưu trữ email sẽ tốt hơn là chỉ **xóa khỏi** hộp thư đến của bạn.

I accidentally deleted from my playlist the song I really liked.

Tôi đã vô tình **xóa khỏi** danh sách phát bài hát mình rất thích.