"delegated" بـVietnamese
التعريف
Giao trách nhiệm hoặc quyền hạn cho người khác thực hiện một công việc cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong môi trường công việc hoặc quản lý. 'delegated tasks' là các nhiệm vụ được giao, có thể là nhiệm vụ quan trọng, không chỉ điều nhỏ nhặt.
أمثلة
The manager delegated the project to Sarah.
Người quản lý đã **giao phó** dự án cho Sarah.
She delegated some tasks to her assistant.
Cô ấy đã **giao phó** một số công việc cho trợ lý của mình.
John delegated the responsibility to his team.
John đã **giao phó** trách nhiệm cho đội của mình.
I delegated most of the paperwork so I could focus on bigger issues.
Tôi đã **giao phó** hầu hết các giấy tờ để có thể tập trung vào những vấn đề lớn hơn.
Tasks were delegated quickly to make sure the deadline was met.
Các nhiệm vụ đã được **giao phó** nhanh chóng để kịp hạn chót.
He felt relieved after he delegated the complicated jobs to others.
Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi **giao phó** những công việc phức tạp cho người khác.