اكتب أي كلمة!

"deities" بـVietnamese

thần linhvị thần

التعريف

Sinh vật siêu nhiên hoặc vị thần được tôn thờ trong các tôn giáo hoặc thần thoại. Từ này là dạng số nhiều của 'thần'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Thần linh' thường dùng cho các tôn giáo đa thần như Ấn Độ giáo, Hy Lạp cổ đại: 'các thần Hindu', 'thần Hy Lạp'. Không dùng chỉ Chúa trong Kitô giáo.

أمثلة

Many ancient cultures believed in many deities.

Nhiều nền văn hoá cổ đại tin vào nhiều **thần linh**.

Hinduism has many important deities.

Đạo Hindu có nhiều **thần linh** quan trọng.

People prayed to different deities for good luck.

Mọi người cầu nguyện với các **thần linh** khác nhau để gặp may mắn.

In Greek myths, the deities often argued and interfered with human lives.

Trong thần thoại Hy Lạp, các **thần linh** thường tranh cãi và can thiệp vào đời sống con người.

The festival celebrates local deities with music and dancing.

Lễ hội tôn vinh các **thần linh** địa phương bằng âm nhạc và múa.

Some believe that natural forces, like wind and rain, are controlled by powerful deities.

Một số người tin rằng các lực lượng tự nhiên như gió và mưa do các **thần linh** hùng mạnh điều khiển.