اكتب أي كلمة!

"dehydration" بـVietnamese

mất nước

التعريف

Mất nước là tình trạng cơ thể mất nhiều nước hơn lượng nước hấp thụ vào, dẫn đến cảm giác khát, yếu hoặc không khỏe.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong y tế và đời sống hằng ngày. Có thể nói về người, động vật hoặc thực vật. Hay đi cùng với các cụm như 'risk of dehydration', 'symptoms of dehydration', 'prevent dehydration'. Không nhầm với 'khô'.

أمثلة

After running in the sun, he felt signs of dehydration.

Sau khi chạy dưới nắng, anh ấy cảm thấy dấu hiệu của **mất nước**.

Drinking water often can prevent dehydration.

Uống nước thường xuyên có thể ngăn ngừa **mất nước**.

Children are at higher risk of dehydration during hot weather.

Trẻ em có nguy cơ **mất nước** cao hơn trong thời tiết nóng.

He was dizzy and tired; the doctor said it was probably dehydration.

Anh ấy chóng mặt và mệt mỏi; bác sĩ nói có lẽ là do **mất nước**.

Long flights can cause dehydration, so it's a good idea to drink plenty of water.

Các chuyến bay dài có thể gây **mất nước**, nên tốt nhất là uống nhiều nước.

If you're sweating a lot, watch out for dehydration.

Nếu bạn ra nhiều mồ hôi thì hãy chú ý đến **mất nước**.