"dehydrating" بـVietnamese
التعريف
Loại bỏ nước ra khỏi một vật gì, nhất là thực phẩm hoặc cơ thể. Có thể chỉ việc làm khô đồ ăn hoặc khi ai đó mất quá nhiều nước trong cơ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về bảo quản thực phẩm ('dehydrating fruit'), hoặc mất nước cơ thể ('dehydrating effect'). Không phải lúc nào cũng giống nghĩa với 'làm khô'.
أمثلة
Dehydrating fruit is a way to make snacks last longer.
**Làm mất nước** trái cây là cách giúp đồ ăn vặt bảo quản lâu hơn.
Running in the heat can be very dehydrating.
Chạy trong thời tiết nóng có thể rất **làm mất nước**.
Using a fan overnight is not dehydrating for most people.
Dùng quạt qua đêm thường không **làm mất nước** đối với hầu hết mọi người.
Those salty chips are seriously dehydrating—better drink some water.
Những bánh khoai tây mặn kia rất **làm mất nước** — nên uống nước nhé.
After dehydrating the tomatoes, we store them in olive oil.
Sau khi **làm mất nước** cà chua, chúng tôi bảo quản chúng trong dầu ô liu.
Spending hours out in the sun is pretty dehydrating, so keep a bottle of water with you.
Dành hàng giờ ngoài nắng khá là **làm mất nước**, nên hãy mang theo chai nước bên mình.