اكتب أي كلمة!

"degeneration" بـVietnamese

thoái hóa

التعريف

Thoái hóa là quá trình một cái gì đó trở nên tồi tệ hơn hoặc mất đi chất lượng, sức mạnh hay chức năng, thường diễn ra dần dần theo thời gian. Từ này được dùng nhiều trong lĩnh vực y học, khoa học hoặc chỉ sự suy đồi đạo đức.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học ('thoái hóa cơ', 'thoái hóa điểm vàng'), cũng dùng để nói về sự suy đồi đạo đức ('thoái hóa đạo đức'). Mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The doctor explained the degeneration of the patient's eyesight.

Bác sĩ giải thích về **thoái hóa** thị lực của bệnh nhân.

Muscle degeneration can happen if you don't exercise.

Nếu không tập thể dục, bạn có thể bị **thoái hóa** cơ.

Degeneration of old buildings is common in this part of the city.

**Thoái hóa** các tòa nhà cũ là điều phổ biến ở khu vực này của thành phố.

There’s no cure for this kind of nerve degeneration yet.

Hiện chưa có cách chữa cho loại **thoái hóa** thần kinh này.

Scientists are studying how to slow down the degeneration caused by aging.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách làm chậm quá trình **thoái hóa** do lão hóa gây ra.

Some critics blame modern society’s problems on moral degeneration.

Một số nhà phê bình đổ lỗi những vấn đề của xã hội hiện đại cho sự **thoái hóa** đạo đức.