اكتب أي كلمة!

"defrosted" بـVietnamese

đã rã đông

التعريف

Khi thực phẩm hoặc đồ vật đã được loại bỏ băng hoặc tuyết bằng cách làm ấm lên. Thường dùng cho thực phẩm hoặc tủ đông.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'đã rã đông' thường dùng cho thực phẩm như thịt, cá và rau củ. Chỉ trạng thái sau quá trình rã đông. Không nhầm với 'thawed', thường dùng khi tan tự nhiên.

أمثلة

I put the defrosted meat in the fridge.

Tôi đã để thịt **đã rã đông** vào tủ lạnh.

The vegetables are defrosted and ready to cook.

Rau củ **đã rã đông** và sẵn sàng để nấu.

I used the microwave to make sure the fish was defrosted.

Tôi đã dùng lò vi sóng để đảm bảo cá đã **đã rã đông**.

Those berries weren’t fresh—they were just defrosted from the freezer.

Những quả mọng đó không tươi đâu—chúng chỉ là **đã rã đông** từ ngăn đá thôi.

The bread tasted strange after it was defrosted in the oven.

Bánh mì có vị lạ sau khi được **đã rã đông** trong lò nướng.

You forgot the ice cream was defrosted, so it melted everywhere.

Bạn quên mất kem đã **đã rã đông**, nên nó chảy hết ra ngoài.