"deforest" بـVietnamese
التعريف
Chặt phá hoặc làm sạch nhiều cây trong một khu rừng, thường để lấy đất canh tác hoặc xây dựng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh môi trường hoặc khoa học: 'deforest an area' nghĩa là chặt phá một vùng rừng. Không nhầm với 'reforest' (trồng lại rừng). Thường ám chỉ hành động lớn và có mục đích.
أمثلة
Companies often deforest large areas for farming.
Các công ty thường **phá rừng** diện rộng để làm nông nghiệp.
They plan to deforest the valley to build houses.
Họ dự định **phá rừng** ở thung lũng để xây nhà.
People should not deforest natural parks.
Mọi người không nên **phá rừng** trong các công viên tự nhiên.
If we keep deforesting at this rate, we'll lose half our forests.
Nếu chúng ta cứ **phá rừng** với tốc độ này, chúng ta sẽ mất một nửa số rừng.
Many species disappear when humans deforest their habitats.
Nhiều loài biến mất khi con người **phá rừng** nơi chúng sinh sống.
Logging companies sometimes deforest without thinking about the future.
Các công ty khai thác gỗ đôi khi **phá rừng** mà không nghĩ đến tương lai.