"deflect away from" بـVietnamese
التعريف
Khiến thứ gì đó hoặc ai đó chuyển hướng, không còn tập trung vào mục tiêu ban đầu; thường dùng để chuyển chủ đề hoặc làm lệch sự chú ý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (làm lệch hướng) và nghĩa bóng (chuyển chủ đề hay sự chú ý). Thường theo sau là vấn đề muốn tránh như 'deflect away from the issue'. Trang trọng hơn so với từ như 'né tránh'.
أمثلة
The umbrella deflected away from the falling rain.
Chiếc ô đã **làm chệch đi** dòng mưa rơi.
She tried to deflect away from the question.
Cô ấy cố gắng **chuyển hướng khỏi** câu hỏi.
Parents sometimes deflect away from uncomfortable topics.
Cha mẹ đôi khi **chuyển hướng khỏi** những chủ đề khó chịu.
He tried to deflect away from criticism by telling a joke.
Anh ấy đã cố **chuyển hướng khỏi** lời phê bình bằng cách kể chuyện cười.
Politicians often deflect away from direct answers.
Các chính trị gia thường hay **chuyển hướng khỏi** câu trả lời thẳng thắn.
Whenever he feels uncomfortable, he manages to deflect away from the subject.
Mỗi khi thấy không thoải mái, anh ấy liền **chuyển hướng khỏi** chủ đề.