اكتب أي كلمة!

"definitively" بـVietnamese

một cách dứt khoátmột cách chắc chắn

التعريف

Khi làm hay nói điều gì đó để không còn tranh cãi hoặc nghi ngờ nào nữa—tất cả đã được giải quyết rõ ràng và cuối cùng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản, luật pháp hoặc thảo luận trang trọng. Dễ nhầm với 'definitely' (chắc chắn). Hay đi với các động từ như 'quyết định', 'chứng minh'.

أمثلة

This answer definitively solves the problem.

Câu trả lời này **một cách dứt khoát** giải quyết vấn đề.

They definitively closed the case after finding new evidence.

Sau khi tìm thấy bằng chứng mới, họ đã **một cách dứt khoát** khép lại vụ án.

We need to definitively decide on a location for the meeting.

Chúng ta cần **một cách dứt khoát** quyết định địa điểm họp.

I don't think anyone has definitively proved which came first, the chicken or the egg.

Tôi không nghĩ ai đã **một cách dứt khoát** chứng minh được con gà hay quả trứng có trước.

Until we hear from the manager, we can't say definitively what's happening.

Cho đến khi nghe quản lý nói, chúng ta không thể nói **một cách dứt khoát** điều gì đang xảy ra.

The rules haven't been definitively established yet, so there might be changes.

Các quy tắc vẫn chưa được **một cách dứt khoát** thiết lập, nên có thể sẽ thay đổi.