"defilers" بـVietnamese
التعريف
Những người hoặc vật làm ô uế, xúc phạm nơi linh thiêng hoặc những thứ được coi là thiêng liêng. Thường mang tính phán xét nặng nề.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này không dùng cho việc làm bẩn thông thường mà mang sắc thái phê phán mạnh về đạo đức hoặc tâm linh. Hay gặp trong truyện lịch sử, tôn giáo hoặc giả tưởng.
أمثلة
The old temple was protected from defilers.
Ngôi đền cổ đã được bảo vệ khỏi những **kẻ báng bổ**.
Legends warn about the defilers of sacred grounds.
Truyền thuyết cảnh báo về những **kẻ báng bổ** đất thiêng.
Guards stopped the defilers at the gates.
Các lính gác đã chặn **kẻ báng bổ** ở cổng.
Tales of defilers still haunt the village.
Những câu chuyện về **kẻ làm ô uế** vẫn ám ảnh làng.
Local people believe the land is cursed by defilers from the past.
Người dân tin rằng vùng đất bị nguyền rủa bởi **kẻ làm ô uế** từ quá khứ.
Historians call them the defilers who changed the course of history.
Các nhà sử học gọi họ là những **kẻ làm ô uế** đã làm thay đổi dòng chảy lịch sử.