اكتب أي كلمة!

"defiler" بـVietnamese

kẻ làm ô uếkẻ xúc phạm (đồ vật thiêng liêng)

التعريف

Người hoặc vật làm dơ bẩn, làm mất đi tính thiêng liêng, hoặc xúc phạm điều gì đó được coi là thiêng liêng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn bản tôn giáo, truyền thuyết hoặc truyện giả tưởng. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The defiler ruined the sacred temple.

**Kẻ làm ô uế** đã phá hỏng ngôi đền thiêng.

A defiler should not enter holy places.

**Kẻ làm ô uế** không nên vào nơi thiêng liêng.

They called him a defiler after he broke the rules.

Sau khi anh ta phá vỡ quy tắc, họ gọi anh là **kẻ làm ô uế**.

Legends speak of a defiler who cursed the land.

Truyền thuyết kể về một **kẻ làm ô uế** nguyền rủa mảnh đất này.

In the game, the defiler spreads darkness wherever he goes.

Trong trò chơi, **kẻ làm ô uế** lan toả bóng tối mọi nơi hắn đi tới.

Some saw the graffiti artist as a creative mind, others as a defiler of public property.

Một số người xem nghệ sĩ graffiti là người sáng tạo, số khác lại coi anh ta là **kẻ làm ô uế** tài sản công cộng.