"defiantly" بـVietnamese
التعريف
Hành động hoặc nói một cách cứng đầu, thể hiện sự chống đối rõ ràng với quyền lực hoặc quy tắc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng khi muốn diễn đạt thái độ cố tình chống đối, thường đi với các động từ như 'nhìn', 'đứng', 'nói'. Đừng nhầm lẫn với 'definitely'. Chủ yếu dùng cho người, đôi khi cho động vật.
أمثلة
He stared defiantly at the teacher.
Cậu ấy nhìn giáo viên **một cách thách thức**.
The child crossed his arms defiantly.
Đứa trẻ khoanh tay **đầy chống đối**.
She said 'no' defiantly.
Cô ấy **nói 'không' một cách thách thức**.
He defiantly refused to apologize in front of everyone.
Anh ấy **cứng đầu** từ chối xin lỗi trước mặt mọi người.
The dog barked defiantly at the stranger by the gate.
Con chó sủa vào người lạ ở cổng **một cách thách thức**.
She lifted her chin defiantly, daring anyone to challenge her.
Cô ấy ngẩng cằm lên **đầy thách thức**, như thách ai dám làm gì.