اكتب أي كلمة!

"defer to" بـVietnamese

nhường (ý kiến)nghe theo

التعريف

Tôn trọng và làm theo ý kiến hay quyết định của người có nhiều kinh nghiệm hoặc quyền hạn hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ thường dùng trong tình huống lịch sự, học thuật hoặc công sở. 'Defer to someone' thể hiện sự tôn trọng với người có thẩm quyền.

أمثلة

I defer to your experience in this matter.

Về vấn đề này, tôi sẽ **nhường** theo kinh nghiệm của bạn.

We decided to defer to the teacher’s judgment.

Chúng tôi đã quyết định **nghe theo** ý kiến của giáo viên.

In case of disagreement, I usually defer to my manager.

Khi có bất đồng, tôi thường **nghe theo** quản lý của mình.

Let’s defer to Sarah—she’s the expert here.

Hãy **nhường** cho Sarah—cô ấy là chuyên gia ở đây.

I’ll defer to your choice this time—you know this restaurant better than I do.

Lần này tôi sẽ **nhường** cho bạn chọn—bạn biết nhà hàng này rõ hơn tôi.

When it comes to technical issues, I always defer to my colleagues in IT.

Về vấn đề kỹ thuật, tôi luôn **nghe theo** đồng nghiệp IT của mình.